ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tiền đặt cọc" (1件)
tiền đặt cọc

日本語
名デポジット
tiền đặt cọc sẽ được hoàn lại
デポジットが返還される
類語検索結果 "tiền đặt cọc" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tiền đặt cọc" (1件)
tiền đặt cọc sẽ được hoàn lại
デポジットが返還される
